關於部落格
Vietnam BLOG
  • 182079

    累積人氣

  • 0

    今日人氣

    0

    追蹤人氣

第四課:b 今天 bữa nay

二、單字補給站:我的臉
眼睛 mắt
眉毛 lông mãy
鼻子 mũi
嘴巴 miệng
牙齒 răng
耳朵 tai

三、常用例句開口說:
他賣的很便宜 Ông ấy bán rẻ lắm
我喜歡吃肉包子 Tôi thích ăn bánh bao thịt
全部多少錢 Tất cả bao nhiêu tiền
今天要去哪玩? Bữa nay muốn đi đau chơi ?
晚餐要去哪吃? Bữa tối muốn đi đau ăn ?
我要去郵局寄信 Tôi muốn đi bưu cục gửi thư
相簿設定
標籤設定
相簿狀態